Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong - Lịch Thi Đấu Chinese Football Super League 05/04/2026

Zhejiang Professional FC vs Chongqing Tonglianglong là một trận thuộc Chinese Football Super League ngày 05/04/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.

Chinese Football Super League

Zhejiang Professional FC

0 - 1
Kết thúc05/04/2026 · 14:30

Chongqing Tonglianglong

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuChinese Football Super League
Ngày thi đấu05/04/2026
Giờ thi đấu14:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 1 / 1 / 9 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 2 / 1 / 0 / 0

Đội hình

Zhejiang Professional FC 3-5-2

Đội hình chính

B.Zhao
33 B.ZhaoG
W.Wu
14 W.WuM
Lucas
36 LucasD · C
H.Liu
5 H.LiuD
J.Xu
25 J.XuD
M.Tolić
10 M.TolićM
J.Park
4 J.ParkM
A.Mitriță
28 A.MitrițăF
G.Sun
26 G.SunD
Y.Wang
11 Y.WangF
S.Guarirapa
23 S.GuarirapaF

Dự bị

S.Guarirapa
38 S.Guarirapa
S.Guarirapa
9 S.Guarirapa
S.Guarirapa
19 S.Guarirapa
S.Guarirapa
17 S.Guarirapa
S.Guarirapa
18 S.Guarirapa
S.Guarirapa
6 S.Guarirapa
S.Guarirapa
32 S.Guarirapa
S.Guarirapa
8 S.Guarirapa
S.Guarirapa
7 S.Guarirapa
S.Guarirapa
1 S.Guarirapa
S.Guarirapa
16 S.Guarirapa
S.Guarirapa
22 S.Guarirapa

Chongqing Tonglianglong 4-2-3-1

Đội hình chính

H.Yao
1 H.YaoG
Q.Ruan
38 Q.RuanD
Lucão
33 LucãoD
M.Ngadjui
32 M.NgadjuiD
Y.Zhang
3 Y.ZhangD
Z.Ji
8 Z.JiM
I.Amadou
10 I.AmadouM · C
A.Cîmpanu
9 A.CîmpanuF
Z.Zhang
16 Z.ZhangM
X.He
26 X.HeD
L.Dimata
11 L.DimataF

Dự bị

L.Dimata
6 L.Dimata
L.Dimata
18 L.Dimata
L.Dimata
15 L.Dimata
L.Dimata
22 L.Dimata
L.Dimata
5 L.Dimata
L.Dimata
19 L.Dimata
L.Dimata
24 L.Dimata
L.Dimata
27 L.Dimata
L.Dimata
17 L.Dimata
L.Dimata
30 L.Dimata
L.Dimata
31 L.Dimata
L.Dimata
4 L.Dimata

Lịch sử đối đầu

Chưa có dữ liệu.

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away1
Home9
Type2
#1
Away3
Home6
Type22
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away30
Home70
Type25
#4
Away0
Home1
Type4
#5
Away3
Home2
Type21
#6
Away10
Home62
Type24
#7
Away2
Home1
Type3
#8
Away65
Home142
Type23
#9
Away2
Home2
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points