Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius - Lịch Thi Đấu Lithuanian A Lyga 11/08/2025

Siauliai vs FK Zalgiris Vilnius là một trận thuộc Lithuanian A Lyga ngày 11/08/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.

Lithuanian A Lyga

Siauliai

2 - 2
Kết thúc11/08/2025 · 23:00

FK Zalgiris Vilnius

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuLithuanian A Lyga
Ngày thi đấu11/08/2025
Giờ thi đấu23:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 0 / 10 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 6 / 0 / 0

Đội hình

Siauliai 5-4-1

Đội hình chính

G.Baliutavičius
61 G.BaliutavičiusG
gabrielius micevicius
31 gabrielius micevicius
M.Mandić
21 M.MandićD
N.Stankevicius
33 N.StankeviciusD
V.Gaspuitis
3 V.GaspuitisM
S.Sadzoute
2 S.SadzouteF
D.Romanovskij
13 D.RomanovskijM
silva benny
23 silva bennyM
K.Zebrauskas
14 K.ZebrauskasM
E.Jankauskas
17 E.JankauskasM
M.Djokic
97 M.DjokicF

Dự bị

M.Djokic
99 M.Djokic
M.Djokic
4 M.Djokic
M.Djokic
29 M.Djokic
83 M.Djokic
M.Djokic
6 M.Djokic
M.Djokic
9 M.Djokic
M.Djokic
10 M.Djokic
M.Djokic
8 M.Djokic
M.Djokic
1 M.Djokic
M.Djokic
7 M.Djokic
30 M.Djokic

FK Zalgiris Vilnius 4-1-3-2

Đội hình chính

C.Olses
1 C.OlsesG
J.Moutachy
45 J.MoutachyD
nelson abiam
4 nelson abiamD
L.Dumancic
6 L.DumancicD
B.Tavares
49 B.TavaresF
E.Ofori
15 E.OforiM
G.Matulevicius
17 G.MatuleviciusM
Y.Kendysh
77 Y.KendyshM
O.Verbickas
22 O.VerbickasM · C
L.Antal
80 L.AntalM
Kevin Lukaševič
42 Kevin LukaševičF

Dự bị

Kevin Lukaševič
19 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
96 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
14 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
8 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
32 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
71 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
9 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
7 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
23 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
29 Kevin Lukaševič
Kevin Lukaševič
5 Kevin Lukaševič

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away5
Home9
Type21
#2
Away1
Home0
Type3
#3
Away6
Home10
Type2
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away53
Home47
Type25
#6
Away83
Home91
Type23
#7
Away45
Home43
Type24
#8
Away8
Home10
Type22

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points