Raith Rovers vs Greenock Morton - Lịch Thi Đấu Scottish Championship 26/04/2025

Raith Rovers vs Greenock Morton là một trận thuộc Scottish Championship ngày 26/04/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.

Scottish Championship

Raith Rovers

1 - 1
Kết thúc26/04/2025 · 21:00

Greenock Morton

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuScottish Championship
Ngày thi đấu26/04/2025
Giờ thi đấu21:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 0 / 0 / 0 / 0

Đội hình

Raith Rovers 3-4-3

Đội hình chính

J.Rae
63 J.RaeG
J.Doherty
22 J.DohertyD
C. Fordyce
5 C. FordyceD
P.Hanlon
4 P.HanlonD
J.Mullin
14 J.MullinM
R.Matthews
8 R.MatthewsM · C
S.Byrne
21 S.ByrneM
L.Stevenson
26 L.StevensonM
L.Vaughan
10 L.VaughanF
J.Gullan
32 J.GullanF
D.Easton
23 D.EastonF

Dự bị

D.Easton
29 D.Easton
D.Easton
7 D.Easton
D.Easton
3 D.Easton
D.Easton
17 D.Easton
D.Easton
37 D.Easton
D.Easton
13 D.Easton
D.Easton
25 D.Easton
D.Easton
6 D.Easton

Greenock Morton 4-5-1

Đội hình chính

41 S.MurdochG
G.Gillespie
21 G.GillespieD · C
M.Boyes
6 M.BoyesD
J.Baird
5 J.BairdD
Z.Delaney
3 Z.DelaneyD
N.Shaw
22 N.ShawM
A.Lyall
17 A.LyallM
A.Crawford
14 A.CrawfordM
C.Blues
8 C.BluesM
M.Garrity
18 M.GarrityM
T.Adeloye
99 T.AdeloyeF

Dự bị

T.Adeloye
10 T.Adeloye
T.Adeloye
4 T.Adeloye
29 T.Adeloye
44 T.Adeloye

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away68
Home84
Type23
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away50
Home50
Type25
#3
Away4
Home6
Type22
#4
Away28
Home52
Type24
#5
Away0
Home1
Type3
#6
Away2
Home3
Type21
#7
Away1
Home0
Type8
#8
Away0
Home7
Type2

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points