Racing Genk vs Lech Poznan - Lịch Thi Đấu UEFA Europa League 29/08/2025
Racing Genk vs Lech Poznan là một trận thuộc UEFA Europa League ngày 29/08/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Racing Genk
1 - 2
Kết thúc29/08/2025 · 01:00Lech Poznan
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu29/08/2025
Giờ thi đấu01:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 8 / 0 / 0
Away scores2 / 1 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Đội hình
Racing Genk 4-4-2
Đội hình chính
26 T.O.LawalG
27 K.NkubaD
44 J.KongoloD
6 M.SmetsD
19 Y.MedinaD
24 N.SattlbergerM
20 K.KaretsasM
17 P.HrošovskýM · C
32 N.AdedejiM
9 H.OhF
10 J.ItoF
Dự bị
14 J.Ito
3 J.Ito
34 J.Ito
7 J.Ito
71 J.Ito
28 J.Ito
21 J.Ito
77 J.Ito
8 J.Ito
18 J.Ito
23 J.Ito
29 J.Ito
Lech Poznan 4-2-3-1
Đội hình chính
41 B.MrozekG
4 J.MoutinhoD
27 W.MonkaD
72 M.SkrzypczakD
15 M.GurgulD
6 T.OumaM
43 a.kozubalM · C
77 L.PalmaM
99 P.R.DelgadoM
56 K.LismanM
19 B.FiabemaF
Dự bị
21 B.Fiabema
14 B.Fiabema
31 B.Fiabema
3 B.Fiabema
53 B.Fiabema
24 B.Fiabema
33 B.Fiabema
17 B.Fiabema
23 B.Fiabema
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Racing Genk
22/08/25Lech Poznan1 - 5Racing Genk16/08/25Oud-Heverlee Leuven1 - 2Racing Genk10/08/25Standard Liege2 - 1Racing Genk03/08/25Racing Genk1 - 1Royal Antwerp28/07/25Racing Genk6 - 0KAS Eupen27/07/25Club Brugge2 - 1Racing Genk19/07/25Racing Genk1 - 1Rayo Vallecano05/07/25Fortuna Sittard0 - 1Racing Genk28/06/25Eendracht Termien0 - 4Racing Genk25/05/25Racing Genk2 - 1Anderlecht
Lech Poznan
22/08/25Lech Poznan1 - 5Racing Genk17/08/25Lech Poznan1 - 1Korona Kielce13/08/25Crvena Zvezda1 - 1Lech Poznan07/08/25Lech Poznan1 - 3Crvena Zvezda03/08/25Lech Poznan2 - 1Gornik Zabrze31/07/25Breidablik0 - 1Lech Poznan27/07/25Lechia Gdansk3 - 4Lech Poznan23/07/25Lech Poznan7 - 1Breidablik19/07/25Lech Poznan1 - 4Cracovia Krakow13/07/25Lech Poznan1 - 2Legia Warszawa
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home4
Type21
#1
Away1
Home1
Type3
#2
Away4
Home8
Type2
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away38
Home62
Type25
#5
Away65
Home113
Type23
#6
Away37
Home82
Type24
#7
Away7
Home12
Type22
#8
Away0
Home0
Type4
