Polonia Bytom vs Pogon Siedlce - Lịch Thi Đấu Poland Liga 1 22/02/2026
Polonia Bytom vs Pogon Siedlce là một trận thuộc Poland Liga 1 ngày 22/02/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Polonia Bytom
1 - 1
Kết thúc22/02/2026 · 23:30Pogon Siedlce
Thông tin trận đấu
Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu22/02/2026
Giờ thi đấu23:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 0 / 6 / 0 / 0
Away scores1 / 0 / 0 / 3 / 7 / 0 / 0
Đội hình
Polonia Bytom 3-4-3
Đội hình chính
76 J.RajczykowskiG
77 J.SzymanskiD
30 O.KrzyzakD
17 K.WołkowiczM
27 J.ApolinarskiM
8 m.labojkoM
18 t.gajdaM · C
7 l.zielinskiM
15 kwiatkowskiM
9 Kamil WojtyraF
11 K.AndrzejczakM
Dự bị
14 K.Andrzejczak
16 K.Andrzejczak
23 K.Andrzejczak
13 K.Andrzejczak
4 K.Andrzejczak
1 K.Andrzejczak
20 K.Andrzejczak
21 K.Andrzejczak
10 K.Andrzejczak
Pogon Siedlce 4-2-3-1
Đội hình chính
57 J.LemanowiczG
4 p.misiakD
3 dembekD
6 M.FlisD
14 D.JakubikD · C
16 B.PoczobutM
10 m.dragM
27 J.ZbrógM
39 M.RosołekF
11 maciej famulakM
13 K.PodlinskiF
Dự bị
95 K.Podlinski
56 K.Podlinski
31 K.Podlinski
22 K.Podlinski
26 K.Podlinski
29 K.Podlinski
41 K.Podlinski
72 K.Podlinski
1 K.Podlinski
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Polonia Bytom
15/02/26Stal Rzeszow3 - 1Polonia Bytom08/02/26Polonia Bytom2 - 3LKS Lodz30/01/26Polonia Bytom5 - 11.SK Prostějov24/01/26Polonia Bytom1 - 1Podhale Nowy Targ24/01/26Polonia Bytom1 - 0GKS Tychy21/01/26Polonia Bytom0 - 4Ruch Chorzow10/01/26Polonia Bytom2 - 5FC Baník Ostrava B07/01/26SK Sigma Olomouc2 - 1Polonia Bytom07/12/25Polonia Bytom2 - 0Chrobry Glogow03/12/25Avia Swidnik4 - 2Polonia Bytom
Pogon Siedlce
14/02/26Pogon Siedlce2 - 1Ruch Chorzow07/02/26Odra Opole1 - 0Pogon Siedlce30/01/26Pogon Siedlce1 - 5Unia Skierniewice24/01/26Pogon Siedlce1 - 2Znicz Pruszkow11/01/26Swit Nowy Dwor Mazowiecki0 - 4Pogon Siedlce06/12/25Pogon Siedlce0 - 2KS Wieczysta Krakow30/11/25Polonia Warszawa2 - 0Pogon Siedlce23/11/25Pogon Siedlce0 - 0Wisla Krakow09/11/25Stal Mielec0 - 0Pogon Siedlce02/11/25Stal Rzeszow1 - 1Pogon Siedlce
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away3
Home0
Type3
#2
Away4
Home3
Type21
#3
Away7
Home6
Type2
#4
Away87
Home93
Type23
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away52
Home48
Type25
#7
Away10
Home4
Type22
#8
Away52
Home55
Type24
#9
Away0
Home0
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
