Paksi FC vs CFR Cluj - Lịch Thi Đấu UEFA Europa League 11/07/2025
Paksi FC vs CFR Cluj là một trận thuộc UEFA Europa League ngày 11/07/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Paksi FC
0 - 0
Kết thúc11/07/2025 · 00:00CFR Cluj
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu11/07/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 7 / 0 / 0
Đội hình
Paksi FC 3-5-1-1
Đội hình chính
1 Á.KovácsikG
24 B.LenzsérD
12 G.VasD
5 B.VécseiD
17 K.HinoraM
21 K.PappM
22 J.WindeckerM
8 B.BaloghM
20 M.ZekeM
10 Z.HarasztiM · C
29 B.TóthF
Dự bị
28 B.Tóth
15 B.Tóth
26 B.Tóth
30 B.Tóth
25 B.Tóth
14 B.Tóth
2 B.Tóth
19 B.Tóth
9 B.Tóth
18 B.Tóth
27 B.Tóth
13 B.Tóth
CFR Cluj 4-3-3
Đội hình chính
89 O.HindrichG
3 Y.A.AbeidD
4 L.BolgadoD
27 M.C.IlieD
45 M.CamoraD · C
73 K.MuharM
18 L.EmerllahuM
17 M.KorenicaM
96 B.NKololoF
19 M.GjorgjievskiF
7 Mohammed·KamaraF
Dự bị
88 Mohammed·Kamara
33 Mohammed·Kamara
44 Mohammed·Kamara
8 Mohammed·Kamara
1 Mohammed·Kamara
90 Mohammed·Kamara
86 Mohammed·Kamara
99 Mohammed·Kamara
93 Mohammed·Kamara
11 Mohammed·Kamara
6 Mohammed·Kamara
29 Mohammed·Kamara
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Paksi FC
05/07/25Paksi FC0 - 4NK Varteks Varazdin03/07/25Paksi FC3 - 3Sabah Baku29/06/25Paksi FC0 - 2FK Csikszereda Miercurea Ciuc26/06/25Paksi FC6 - 1Szeged 2011 FC21/06/25Kalocsai1 - 15Paksi FC19/06/25Paksi FC6 - 0Budaorsi SC24/05/25Paksi FC1 - 1Kecskemeti TE18/05/25Debreceni VSC0 - 0Paksi FC15/05/25Ferencvarosi TC1 - 1Paksi FC11/05/25Paksi FC2 - 3Ferencvarosi TC
CFR Cluj
06/07/25Fotbal Club FCSB2 - 1CFR Cluj30/06/25Debreceni VSC0 - 2CFR Cluj28/06/25Dynamo Ceske Budejovice0 - 3CFR Cluj26/06/25Grazer AK2 - 2CFR Cluj23/06/25CFR Cluj4 - 2Slovan Bratislava24/05/25CFR Cluj1 - 1Fotbal Club FCSB20/05/25FC Rapid 19231 - 4CFR Cluj15/05/25AFC Hermannstadt2 - 3CFR Cluj11/05/25CS Universitatea Craiova2 - 2CFR Cluj04/05/25CFR Cluj1 - 0FC Universitatea Cluj
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away1
Home2
Type3
#1
Away131
Home104
Type23
#2
Away7
Home3
Type2
#3
Away10
Home4
Type22
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away60
Home40
Type25
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away1
Home2
Type21
#8
Away73
Home26
Type24
