OGC Nice vs Marseille - Lịch Thi Đấu French Ligue 1 22/11/2025
OGC Nice vs Marseille là một trận thuộc French Ligue 1 ngày 22/11/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
OGC Nice
1 - 5
Kết thúc22/11/2025 · 02:45Marseille
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu22/11/2025
Giờ thi đấu02:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 8 / 0 / 0
Away scores5 / 2 / 0 / 2 / 6 / 0 / 0
Đội hình
OGC Nice 3-4-3
Đội hình chính
80 Y.DioufG
33 A.MendyD
28 A.BahD
37 K.OppongD
92 J.ClaussM
24 C.VanhoutteM
99 S.A.SamedM
26 M.BardM · C
25 M.A.ChoF
9 T.MoffiF
10 S.DiopF
Dự bị
47 S.Diop
2 S.Diop
21 S.Diop
20 S.Diop
49 S.Diop
90 S.Diop
8 S.Diop
31 S.Diop
7 S.Diop
Marseille 4-2-3-1
Đội hình chính
12 J.deLangeG
22 T.WeahD
28 B.PavardD
5 L.BalerdiD · C
33 EmersonD
19 G.KondogbiaM
18 A.VermeerenM
10 M.GreenwoodM
8 A.GomesM
14 I.PaixãoM
97 P.AubameyangF
Dự bị
17 P.Aubameyang
4 P.Aubameyang
6 P.Aubameyang
26 P.Aubameyang
50 P.Aubameyang
76 P.Aubameyang
7 P.Aubameyang
34 P.Aubameyang
1 P.Aubameyang
Lịch sử đối đầu
27/01/25OGC Nice2 - 0Marseille14/09/24Marseille2 - 0OGC Nice25/04/24Marseille2 - 2OGC Nice22/10/23OGC Nice1 - 0Marseille06/02/23Marseille1 - 3OGC Nice28/08/22OGC Nice0 - 3Marseille21/03/22Marseille2 - 1OGC Nice10/02/22OGC Nice4 - 1Marseille28/10/21OGC Nice1 - 1Marseille20/03/21OGC Nice3 - 0Marseille
Phong độ gần đây
OGC Nice
09/11/25Metz2 - 1OGC Nice07/11/25OGC Nice1 - 3SC Freiburg01/11/25Paris Saint Germain1 - 0OGC Nice30/10/25OGC Nice2 - 0LOSC Lille26/10/25Stade Rennais FC1 - 2OGC Nice24/10/25RC Celta2 - 1OGC Nice18/10/25OGC Nice3 - 2Lyon05/10/25AS Monaco2 - 2OGC Nice02/10/25Fenerbahce2 - 1OGC Nice28/09/25OGC Nice1 - 1Paris FC
Marseille
08/11/25Marseille3 - 0Stade Brestois 2906/11/25Marseille0 - 1Atalanta02/11/25AJ Auxerre0 - 1Marseille30/10/25Marseille2 - 2Angers SCO26/10/25RC Lens2 - 1Marseille23/10/25Sporting CP2 - 1Marseille19/10/25Marseille6 - 2Havre Athletic Club04/10/25Metz0 - 3Marseille01/10/25Marseille4 - 0AFC Ajax27/09/25RC Strasbourg Alsace1 - 2Marseille
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away53
Home90
Type23
#1
Away35
Home65
Type25
#2
Away2
Home2
Type3
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away11
Home7
Type21
#5
Away0
Home0
Type4
#6
Away1
Home3
Type22
#7
Away25
Home57
Type24
#8
Away6
Home8
Type2
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
