OGC Nice vs FC Nantes - Lịch Thi Đấu French Ligue 1 05/04/2025
OGC Nice vs FC Nantes là một trận thuộc French Ligue 1 ngày 05/04/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
OGC Nice
1 - 2
Kết thúc05/04/2025 · 01:45FC Nantes
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu05/04/2025
Giờ thi đấu01:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 1 / 0 / 1 / 11 / 0 / 0
Away scores2 / 2 / 0 / 1 / 2 / 0 / 0
Đội hình
OGC Nice 3-4-2-1
Đội hình chính
1 M.BułkaG
64 M.BombitoD
55 Y.NdayishimiyeD · C
5 M.AbdelmoneimD
92 J.ClaussM
6 H.BoudaouiM
8 P.RosarioM
2 A.AbdiM
25 M.A.ChoM
7 J.BogaM
24 G.LabordeF
Dự bị
29 G.Laborde
28 G.Laborde
11 G.Laborde
15 G.Laborde
9 G.Laborde
33 G.Laborde
20 G.Laborde
19 G.Laborde
31 G.Laborde
FC Nantes 3-4-3
Đội hình chính
16 A.LopesG
24 S.SowD
4 N.PalloisD · C
98 K.AmianD
22 S.ThomasM
6 D.AugustoM
66 L.LerouxM
3 N.CozzaM
17 M.EliaF
39 M.AblineF
27 M.SimonF
Dự bị
8 M.Simon
25 M.Simon
10 M.Simon
62 M.Simon
72 M.Simon
11 M.Simon
30 M.Simon
31 M.Simon
59 M.Simon
Lịch sử đối đầu
20/10/24FC Nantes1 - 1OGC Nice31/03/24OGC Nice1 - 2FC Nantes03/12/23FC Nantes1 - 0OGC Nice12/03/23FC Nantes2 - 2OGC Nice23/10/22OGC Nice1 - 1FC Nantes08/05/22OGC Nice0 - 1FC Nantes15/01/22OGC Nice2 - 1FC Nantes12/09/21FC Nantes0 - 2OGC Nice04/04/21FC Nantes1 - 2OGC Nice04/10/20OGC Nice2 - 1FC Nantes
Phong độ gần đây
OGC Nice
30/03/25AS Monaco2 - 1OGC Nice15/03/25OGC Nice1 - 1AJ Auxerre10/03/25OGC Nice0 - 2Lyon01/03/25AS Saint-Étienne1 - 3OGC Nice23/02/25OGC Nice2 - 0Montpellier Hérault SC16/02/25Havre Athletic Club1 - 3OGC Nice08/02/25OGC Nice2 - 0RC Lens06/02/25Stade Briochin2 - 1OGC Nice02/02/25Toulouse FC1 - 1OGC Nice31/01/25OGC Nice1 - 1FK Bodo/Glimt
FC Nantes
30/03/25Havre Athletic Club3 - 2FC Nantes15/03/25FC Nantes1 - 0LOSC Lille09/03/25FC Nantes0 - 1RC Strasbourg Alsace03/03/25Marseille2 - 0FC Nantes23/02/25FC Nantes3 - 1RC Lens16/02/25AS Monaco7 - 1FC Nantes08/02/25FC Nantes0 - 2Stade Brestois 2902/02/25Stade DE Reims1 - 2FC Nantes26/01/25FC Nantes1 - 1Lyon19/01/25AS Saint-Étienne1 - 1FC Nantes
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away4
Home12
Type22
#1
Away0
Home0
Type4
#2
Away1
Home1
Type3
#3
Away4
Home9
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away23
Home77
Type25
#6
Away2
Home11
Type2
#7
Away9
Home97
Type24
#8
Away67
Home161
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
