Midtjylland vs Sturm Graz - Lịch Thi Đấu UEFA Europa League 24/09/2025
Midtjylland vs Sturm Graz là một trận thuộc UEFA Europa League ngày 24/09/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Midtjylland
2 - 0
Kết thúc24/09/2025 · 23:45Sturm Graz
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa League
Ngày thi đấu24/09/2025
Giờ thi đấu23:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 4 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 3 / 0 / 0
Đội hình
Midtjylland 4-1-2-1-2
Đội hình chính
16 E.R.ÓlafssonG
43 K.MbabuD
4 O.DiaoD
3 H.LeeD
22 M.B.SørensenD · C
19 P.BravoM
8 P.BillingM
21 D.CastilloM
10 G.ChoM
7 FranculinoF
74 JR.BrumadoF
Dự bị
20 JR.Brumado
55 JR.Brumado
58 JR.Brumado
29 JR.Brumado
33 JR.Brumado
60 JR.Brumado
90 JR.Brumado
35 JR.Brumado
13 JR.Brumado
14 JR.Brumado
1 JR.Brumado
Sturm Graz 4-2-3-1
Đội hình chính
1 O.ChristensenG
5 T.OermannD
47 E.AiwuD
24 D.LavalėeD
17 E.KaricD
4 J.G.StankovićM · C
21 T.P.ChukwuaniM
19 T.HorvatM
20 S.JattaM
8 Filip Rozga KucharczykM
77 M.MaloneF
Dự bị
26 M.Malone
22 M.Malone
40 M.Malone
32 M.Malone
39 M.Malone
2 M.Malone
43 M.Malone
25 M.Malone
27 M.Malone
38 M.Malone
35 M.Malone
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Midtjylland
20/09/25Midtjylland2 - 0Viborg17/09/25Aalborg0 - 3Midtjylland14/09/25Nordsjaelland1 - 0Midtjylland10/09/25Vejle3 - 0Midtjylland01/09/25Brondby IF1 - 3Midtjylland28/08/25KuPs0 - 2Midtjylland24/08/25Midtjylland4 - 2Silkeborg21/08/25Midtjylland4 - 0KuPs17/08/25Vejle0 - 2Midtjylland14/08/25Midtjylland2 - 0Fredrikstad
Sturm Graz
20/09/25Red Bull Salzburg0 - 2Sturm Graz17/09/25Sc Rothis0 - 2Sturm Graz14/09/25Sturm Graz0 - 1Austria Vienna31/08/25Grazer AK0 - 3Sturm Graz27/08/25Sturm Graz2 - 1FK Bodo/Glimt21/08/25FK Bodo/Glimt5 - 0Sturm Graz17/08/25SV Ried1 - 3Sturm Graz10/08/25Sturm Graz1 - 2SK Rapid Wien06/08/25Sturm Graz2 - 3RC Strasbourg Alsace02/08/25LASK Linz0 - 2Sturm Graz
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away32
Home36
Type24
#1
Away47
Home53
Type25
#2
Away4
Home5
Type21
#3
Away3
Home4
Type2
#4
Away7
Home2
Type22
#5
Away2
Home3
Type3
#6
Away0
Home0
Type8
#7
Away110
Home93
Type23
#8
Away0
Home0
Type4
