Lorient vs RC Strasbourg Alsace - Lịch Thi Đấu French Ligue 1 26/04/2026
Lorient vs RC Strasbourg Alsace là một trận thuộc French Ligue 1 ngày 26/04/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Lorient
2 - 3
Kết thúc26/04/2026 · 20:00RC Strasbourg Alsace
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu26/04/2026
Giờ thi đấu20:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 1 / 9 / 0 / 0
Away scores3 / 0 / 0 / 2 / 7 / 0 / 0
Đội hình
Lorient 3-4-2-1
Đội hình chính
38 Y.MvogoG
5 B.MeiteD
32 N.AdjeiD
25 A.FayeD
77 P.KatserisM
8 N.CadiouM
6 L.AbergelM · C
43 K.KouassiM
17 J.MakengoM
10 P.PagisM
12 B.DiengF
Dự bị
21 B.Dieng
44 B.Dieng
15 B.Dieng
28 B.Dieng
2 B.Dieng
97 B.Dieng
29 B.Dieng
9 B.Dieng
62 B.Dieng
RC Strasbourg Alsace 4-2-3-1
Đội hình chính
39 M.PendersG
18 J.MwangaD
24 L.HøgsbergD
6 I.DoukoureD · C
8 M.OyedeleD
83 R.LuisM
29 S.El-MourabetM
27 S.Amo-AmeyawM
11 S.NanasiM
80 G.YassineM
19 J.EncisoF
Dự bị
7 J.Enciso
42 J.Enciso
3 J.Enciso
10 J.Enciso
15 J.Enciso
20 J.Enciso
1 J.Enciso
28 J.Enciso
2 J.Enciso
Lịch sử đối đầu
14/12/25RC Strasbourg Alsace0 - 0Lorient18/02/24RC Strasbourg Alsace1 - 3Lorient17/12/23Lorient1 - 2RC Strasbourg Alsace04/06/23Lorient2 - 1RC Strasbourg Alsace13/11/22RC Strasbourg Alsace1 - 1Lorient20/03/22Lorient0 - 0RC Strasbourg Alsace31/10/21RC Strasbourg Alsace4 - 0Lorient24/05/21RC Strasbourg Alsace1 - 1Lorient23/08/20Lorient3 - 1RC Strasbourg Alsace17/02/08Lorient1 - 0RC Strasbourg Alsace
Phong độ gần đây
Lorient
RC Strasbourg Alsace
23/04/26RC Strasbourg Alsace0 - 2OGC Nice19/04/26RC Strasbourg Alsace0 - 3Stade Rennais FC17/04/26RC Strasbourg Alsace4 - 01. FSV Mainz 0510/04/261. FSV Mainz 052 - 0RC Strasbourg Alsace04/04/26RC Strasbourg Alsace3 - 1OGC Nice23/03/26FC Nantes2 - 3RC Strasbourg Alsace20/03/26RC Strasbourg Alsace1 - 1Rijeka15/03/26RC Strasbourg Alsace0 - 0Paris FC13/03/26Rijeka1 - 2RC Strasbourg Alsace08/03/26AJ Auxerre0 - 0RC Strasbourg Alsace
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away108
Home55
Type23
#1
Away58
Home40
Type24
#2
Away4
Home6
Type22
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away5
Home6
Type21
#5
Away2
Home1
Type3
#6
Away7
Home9
Type2
#7
Away0
Home1
Type8
#8
Away61
Home39
Type25
#9
Away2
Home2
Type37
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
