Lorient vs Metz - Lịch Thi Đấu French Ligue 1 04/01/2026

Lorient vs Metz là một trận thuộc French Ligue 1 ngày 04/01/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.

French Ligue 1

Lorient

1 - 1
Kết thúc04/01/2026 · 23:15

Metz

TRẬN ĐẤU ĐÃ KẾT THÚCHiện chưa có video phát lại từ API.

Thông tin trận đấu

Giải đấuFrench Ligue 1
Ngày thi đấu04/01/2026
Giờ thi đấu23:15
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 4 / 0 / 0
Away scores1 / 1 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0

Đội hình

Lorient 3-4-3

Đội hình chính

Y.Mvogo
38 Y.MvogoG
B.Meite
5 B.MeiteD
N.Adjei
32 N.AdjeiD
I.Silva
2 I.SilvaD
J.Mvuka
93 J.MvukaM
L.Abergel
6 L.AbergelM · C
N.Cadiou
8 N.CadiouM
T.LeBris
11 T.LeBrisM
J.Makengo
17 J.MakengoF
S.Soumano
28 S.SoumanoF
P.Pagis
10 P.PagisF

Dự bị

34 P.Pagis
P.Pagis
35 P.Pagis
P.Pagis
33 P.Pagis
P.Pagis
12 P.Pagis
P.Pagis
14 P.Pagis
P.Pagis
19 P.Pagis
P.Pagis
9 P.Pagis
P.Pagis
29 P.Pagis
P.Pagis
21 P.Pagis

Metz 4-2-3-1

Đội hình chính

J.Fischer
1 J.FischerG
K.Kouao
39 K.KouaoD
S.Sané
38 S.SanéD
U.Mboula
4 U.MboulaD
M.Colin
2 M.ColinD
J.Deminguet
20 J.DeminguetM
B.Traore
8 B.TraoreM
M.Mbaye
11 M.MbayeM
G.Hein
10 G.HeinM · C
G.Tsitaishvili
7 G.TsitaishviliM
I.Sane
23 I.SaneF

Dự bị

I.Sane
15 I.Sane
I.Sane
12 I.Sane
I.Sane
25 I.Sane
I.Sane
21 I.Sane
I.Sane
19 I.Sane
I.Sane
97 I.Sane
I.Sane
9 I.Sane
I.Sane
99 I.Sane
I.Sane
40 I.Sane

Lịch sử đối đầu

Phong độ gần đây

Dữ liệu trận đấu

Thống kê

#0
Away3
Home8
Type22
#1
Away92
Home103
Type23
#2
Away33
Home30
Type24
#3
Away57
Home43
Type25
#4
Away4
Home4
Type2
#5
Away0
Home0
Type8
#6
Away2
Home5
Type21
#7
Away2
Home1
Type3
#8
Away0
Home0
Type4
#9
Away3
Home3
Type37

Bảng dữ liệu

#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points