Lechia Gdansk vs GKS Katowice - Lịch Thi Đấu PKO Bank Polski EKSTRAKLASA 24/05/2025
Lechia Gdansk vs GKS Katowice là một trận thuộc PKO Bank Polski EKSTRAKLASA ngày 24/05/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Lechia Gdansk
2 - 3
Kết thúc24/05/2025 · 22:30GKS Katowice
Thông tin trận đấu
Giải đấuPKO Bank Polski EKSTRAKLASA
Ngày thi đấu24/05/2025
Giờ thi đấu22:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores2 / 1 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 0 / 5 / 0 / 0
Đội hình
Lechia Gdansk 4-4-2
Đội hình chính
1 S.WeirauchG
11 D.PilaD
94 L.GuehoD
3 E.OlssonD
23 M.KałahurD
7 C.MenaM
8 R.KapicM · C
5 I.ZhelizkoM
30 M.KhlanM
79 K.SezonienkoF
9 B.V'YunnikF
Dự bị
81 B.V'Yunnik
4 B.V'Yunnik
21 B.V'Yunnik
44 B.V'Yunnik
29 B.V'Yunnik
17 B.V'Yunnik
6 B.V'Yunnik
33 B.V'Yunnik
GKS Katowice 3-4-3
Đội hình chính
1 D.KudłaG
2 M.KuuskD
4 A. JędrychD · C
6 L.KlemenzD
30 A.CzerwińskiM
5 O.RepkaM
77 Mateusz·KowalczykM
8 B.GalanM
11 A.BłądF
19 F.SzymczakF
27 B.NowakF
Dự bị
32 B.Nowak
22 B.Nowak
16 B.Nowak
21 B.Nowak
18 B.Nowak
13 B.Nowak
14 B.Nowak
10 B.Nowak
17 B.Nowak
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lechia Gdansk
17/05/25Pogon Szczecin3 - 3Lechia Gdansk11/05/25Lechia Gdansk3 - 2Korona Kielce04/05/25Cracovia Krakow0 - 2Lechia Gdansk26/04/25Lechia Gdansk3 - 1Piast Gliwice21/04/25Legia Warszawa2 - 1Lechia Gdansk15/04/25Lechia Gdansk3 - 2Stal Mielec05/04/25Widzew lodz2 - 0Lechia Gdansk29/03/25Lechia Gdansk1 - 0Jagiellonia Bialystok15/03/25Radomiak Radom2 - 1Lechia Gdansk09/03/25Lechia Gdansk1 - 2Gornik Zabrze
GKS Katowice
18/05/25GKS Katowice2 - 2Lech Poznan11/05/25GKS Katowice2 - 1Cracovia Krakow06/05/25Korona Kielce2 - 1GKS Katowice27/04/25GKS Katowice1 - 3Legia Warszawa19/04/25Slask Wroclaw0 - 2GKS Katowice12/04/25GKS Katowice3 - 1Puszcza Niepolomice06/04/25Pogon Szczecin4 - 0GKS Katowice30/03/25GKS Katowice2 - 1Gornik Zabrze16/03/25Widzew lodz1 - 0GKS Katowice09/03/25GKS Katowice1 - 0Zaglebie Lubin
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away0
Home3
Type3
#2
Away8
Home5
Type21
#3
Away0
Home0
Type8
#4
Away5
Home5
Type2
#5
Away54
Home46
Type25
#6
Away58
Home84
Type24
#7
Away96
Home107
Type23
#8
Away7
Home11
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
