Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk - Lịch Thi Đấu UEFA Europa Conference League 13/03/2026
Lech Poznan vs FC Shakhtar Donetsk là một trận thuộc UEFA Europa Conference League ngày 13/03/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Lech Poznan
1 - 3
Kết thúc13/03/2026 · 00:45FC Shakhtar Donetsk
Thông tin trận đấu
Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu13/03/2026
Giờ thi đấu00:45
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 0 / 0 / 0
Away scores3 / 1 / 0 / 4 / 1 / 0 / 0
Đội hình
Lech Poznan 4-2-3-1
Đội hình chính
41 B.MrozekG
2 J.PereiraD
27 W.MonkaD
16 A.MilicD
15 M.GurgulD
99 P.R.DelgadoM
43 a.kozubalM
8 A.GholizadehM
77 L.PalmaM
14 L.BengtssonM
9 M.IshakF · C
Dự bị
6 M.Ishak
4 M.Ishak
88 M.Ishak
33 M.Ishak
10 M.Ishak
20 M.Ishak
1 M.Ishak
72 M.Ishak
7 M.Ishak
23 M.Ishak
FC Shakhtar Donetsk 4-3-3
Đội hình chính
31 D.RiznykG
17 V.TobiasD
5 V.BondarD · C
4 MarlonD
13 P.HenriqueD
27 O.OcheretkoM
8 D.KryskivM
10 PedrinhoM
30 AlissonF
19 E.NogueiraF
11 NewertonF
Dự bị
49 Newerton
21 Newerton
16 Newerton
23 Newerton
14 Newerton
26 Newerton
2 Newerton
9 Newerton
68 Newerton
29 Newerton
6 Newerton
37 Newerton
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
Lech Poznan
08/03/26Widzew lodz2 - 1Lech Poznan05/03/26Lech Poznan0 - 1Gornik Zabrze01/03/26Lech Poznan0 - 0Rakow Czestochowa27/02/26Lech Poznan1 - 0KuPs22/02/26Korona Kielce1 - 2Lech Poznan20/02/26KuPs0 - 2Lech Poznan15/02/26Lech Poznan3 - 0Piast Gliwice08/02/26Gornik Zabrze0 - 1Lech Poznan04/02/26Piast Gliwice1 - 0Lech Poznan01/02/26Lech Poznan1 - 3Lechia Gdansk
FC Shakhtar Donetsk
06/03/26FK Oleksandria0 - 1FC Shakhtar Donetsk27/02/26FC Shakhtar Donetsk1 - 0Veres 22/02/26FC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Karpaty Lviv13/02/26FC Shakhtar Donetsk3 - 0FC Metalurgi Rustavi13/02/26FC Shakhtar Donetsk3 - 2Dila Gori10/02/26FC Shakhtar Donetsk0 - 1LNZ Cherkasy07/02/26FC Shakhtar Donetsk7 - 2Dinamo Tbilisi05/02/26FC Shakhtar Donetsk2 - 1Riga FC03/02/26FC Shakhtar Donetsk1 - 2SG Sonnenhof Grossaspach19/12/25FC Shakhtar Donetsk0 - 0Rijeka
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away46
Home41
Type24
#1
Away1
Home0
Type2
#2
Away57
Home43
Type25
#3
Away4
Home2
Type3
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away7
Home3
Type21
#6
Away0
Home0
Type4
#7
Away4
Home3
Type22
#8
Away107
Home88
Type23
#9
Away5
Home2
Type37
