Guangdong Mingtu vs Jiangxi Lushan - Lịch Thi Đấu Chinese Football League 2 30/04/2026
Guangdong Mingtu vs Jiangxi Lushan là một trận thuộc Chinese Football League 2 ngày 30/04/2026. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
Guangdong Mingtu
0 - 0
Kết thúc30/04/2026 · 18:30Jiangxi Lushan
Thông tin trận đấu
Giải đấuChinese Football League 2
Ngày thi đấu30/04/2026
Giờ thi đấu18:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores0 / 0 / 0 / 0 / 1 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 3 / 5 / 0 / 0
Đội hình
Guangdong Mingtu 4-4-2
Đội hình chính
14 C.LiG
51 H.YaoD
36 Z.TanD
41 T.LiD
3 R.LiuD · C
8 T.LiM
16 M.CaiM
52 W.ZhongD
6 G.HuangM
43 X.ZhuM
11 H.XinD
Dự bị
18 H.Xin
28 H.Xin
19 H.Xin
50 H.Xin
10 H.Xin
40 H.Xin
39 H.Xin
7 H.Xin
42 H.Xin
9 H.Xin
48 H.Xin
20 H.Xin
Jiangxi Lushan 4-1-4-1
Đội hình chính
12 C.LiG
3 H.WangD
19 H.JiangD · C
5 S.JiweiD
22 J.LiF
6 G.LiuM
27 Y.ZhangM
30 J.HuangM
26 Z.PiM
33 S.GuoD
7 Y.SunF
Dự bị
8 Y.Sun
14 Y.Sun
4 Y.Sun
18 Y.Sun
1 Y.Sun
28 Y.Sun
17 Y.Sun
24 Y.Sun
2 Y.Sun
11 Y.Sun
10 Y.Sun
Lịch sử đối đầu
Chưa có dữ liệu.
Phong độ gần đây
Guangdong Mingtu
25/04/26Shenzhen 20283 - 1Guangdong Mingtu19/04/26Shanghai Second1 - 0Guangdong Mingtu14/04/26Guangdong Mingtu1 - 2Guangzhou Dandelion Alpha10/04/26Xiamen Feilu3 - 3Guangdong Mingtu04/04/26Guizhou Guiyang Athletic1 - 0Guangdong Mingtu21/03/26Guangdong Mingtu0 - 0Ganzhou Ruishi25/10/25Hubei Istar2 - 1Guangdong Mingtu18/10/25Guangdong Mingtu1 - 0Shanghai Port B04/10/25Hangzhou Linping Wuyue2 - 0Guangdong Mingtu27/09/25Guangdong Mingtu1 - 2Lanzhou Longyuan Athletic
Jiangxi Lushan
25/04/26Jiangxi Lushan0 - 1Hubei Istar19/04/26Fujian Quanzhou Qinggong0 - 7Jiangxi Lushan14/04/26Jiangxi Lushan2 - 0Guizhou Guiyang Athletic10/04/26Guangzhou Dandelion Alpha2 - 1Jiangxi Lushan04/04/26Ganzhou Ruishi1 - 1Jiangxi Lushan22/03/26Jiangxi Lushan2 - 2Hangzhou Linping Wuyue25/10/25Jiangxi Lushan0 - 0Wuhan Three Towns B18/10/25Guangxi Lanhang1 - 5Jiangxi Lushan05/10/25Jiangxi Lushan1 - 2Ganzhou Ruishi27/09/25Kunming City Star2 - 0Jiangxi Lushan
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away54
Home46
Type25
#1
Away2
Home4
Type22
#2
Away98
Home81
Type23
#3
Away0
Home0
Type4
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away5
Home1
Type2
#6
Away53
Home42
Type24
#7
Away3
Home0
Type3
#8
Away1
Home2
Type21
#9
Away2
Home0
Type37
