GKS Tychy vs Stal Rzeszow - Lịch Thi Đấu Poland Liga 1 15/04/2025
GKS Tychy vs Stal Rzeszow là một trận thuộc Poland Liga 1 ngày 15/04/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
GKS Tychy
1 - 0
Kết thúc15/04/2025 · 00:00Stal Rzeszow
Thông tin trận đấu
Giải đấuPoland Liga 1
Ngày thi đấu15/04/2025
Giờ thi đấu00:00
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 1 / 10 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 2 / 4 / 0 / 0
Đội hình
GKS Tychy 3-4-2-1
Đội hình chính
1 M.LubikG
16 J.BudnickiD
4 M.DijakovicD
3 J.TeclawM
37 J.KeiblingerM
15 J.BieronskiM
22 J.ErtlthalerM
11 M.BlachewiczD
10 R.MakowskiD
88 N.DziegielewskiM
18 B.ŚpiączkaF
Dự bị
19 B.Śpiączka
9 B.Śpiączka
14 B.Śpiączka
31 B.Śpiączka
77 B.Śpiączka
6 B.Śpiączka
17 B.Śpiączka
7 B.Śpiączka
24 B.Śpiączka
Stal Rzeszow 4-3-3
Đội hình chính
1 K.BakowskiG
2 P.WarczakD
14 K.KoscielnyD
4 synosD
22 M.ŠimčákD
51 kucharski
7 Karol lysiakM
46 Szymon·LyczkoM
11 A.ProkićM · C
31 S.ThillM
10 H.DuljevićM
Dự bị
54 H.Duljević
12 H.Duljević
44 H.Duljević
27 H.Duljević
19 H.Duljević
77 H.Duljević
21 H.Duljević
52 H.Duljević
9 H.Duljević
Lịch sử đối đầu
Phong độ gần đây
GKS Tychy
10/04/25Stal Stalowa Wola0 - 1GKS Tychy06/04/25Ruch Chorzow0 - 1GKS Tychy01/04/25GKS Tychy2 - 1Wisla Plock22/03/25Rakow Czestochowa3 - 0GKS Tychy15/03/25Bruk Bet Termalica2 - 1GKS Tychy08/03/25GKS Tychy2 - 0Pogon Siedlce01/03/25Odra Opole1 - 5GKS Tychy23/02/25GKS Tychy3 - 1Chrobry Glogow16/02/25Warta Poznan1 - 3GKS Tychy09/02/25GKS Tychy3 - 1LGKS 38 Podlesianka
Stal Rzeszow
10/04/25Stal Rzeszow0 - 1Wisla Plock06/04/25Bruk Bet Termalica3 - 1Stal Rzeszow30/03/25Stal Rzeszow2 - 4Pogon Siedlce22/03/25Piast Gliwice3 - 1Stal Rzeszow09/03/25Stal Rzeszow0 - 0Chrobry Glogow01/03/25Warta Poznan0 - 1Stal Rzeszow22/02/25Stal Rzeszow1 - 0Kotwica Kolobrzeg16/02/25Miedz Legnica3 - 3Stal Rzeszow08/02/25Stal Rzeszow1 - 2Wisla Pulawy08/02/25Stal Rzeszow2 - 1Sandecja Nowy Sacz
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away0
Home0
Type4
#1
Away64
Home62
Type23
#2
Away0
Home0
Type8
#3
Away4
Home10
Type2
#4
Away38
Home61
Type24
#5
Away0
Home2
Type21
#6
Away2
Home1
Type3
#7
Away41
Home59
Type25
#8
Away3
Home6
Type22
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#17
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
