FC Rouen vs US Orléans - Lịch Thi Đấu French Ligue 3 20/09/2025
FC Rouen vs US Orléans là một trận thuộc French Ligue 3 ngày 20/09/2025. Trang giữ lại bản dữ liệu gần nhất khi nguồn tạm thời không phản hồi.
FC Rouen
1 - 0
Kết thúc20/09/2025 · 00:30US Orléans
Thông tin trận đấu
Giải đấuFrench Ligue 3
Ngày thi đấu20/09/2025
Giờ thi đấu00:30
Trạng tháiKết thúc
Home scores1 / 0 / 0 / 2 / 2 / 0 / 0
Away scores0 / 0 / 0 / 1 / 3 / 0 / 0
Đội hình
FC Rouen
Đội hình chính
6 M.Benzia
2 N.Titebah
30 Axel Temperton
27 I.Seydi
10 K.R.Santos
22 F.Mendy
20 P.Goprou
14 S.Faye
23 S.Bouzamoucha
8 O.Berrezkami
18 C.Bassin· C
Dự bị
3 C.Bassin
21 C.Bassin
11 C.Bassin
5 C.Bassin
15 C.Bassin
US Orléans
Đội hình chính
11 G.Berthier
9 F.E.Khoumisti
8 J.Giraudon
30 C.Jan
10 G.Khous
19 A. Lallias
22 J. Morel
23 E.Mouton
29 J. Obiang
7 F.DaSilva
5 M.Sylla
Dự bị
6 M.Sylla
21 M.Sylla
28 M.Sylla
14 M.Sylla
24 M.Sylla
Lịch sử đối đầu
01/02/25US Orléans1 - 3FC Rouen31/08/24FC Rouen0 - 2US Orléans13/02/24US Orléans0 - 0FC Rouen02/09/23FC Rouen2 - 1US Orléans08/12/19FC Rouen1 - 0US Orléans24/03/13US Orléans1 - 0FC Rouen06/10/12FC Rouen0 - 0US Orléans07/07/12FC Rouen1 - 0US Orléans18/03/12US Orléans0 - 0FC Rouen01/10/11FC Rouen2 - 1US Orléans
Phong độ gần đây
FC Rouen
13/09/25Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3FC Rouen06/09/25FC Rouen1 - 2Chateauroux30/08/25Valenciennes2 - 3FC Rouen23/08/25FC Rouen3 - 1Sochaux16/08/25Dijon1 - 1FC Rouen09/08/25FC Rouen0 - 0Fleury Merogis U.S.06/08/25Oissel1 - 1FC Rouen02/08/25Dieppe0 - 0FC Rouen25/07/25Avranches0 - 1FC Rouen23/07/25Stade Lavallois MFC1 - 1FC Rouen
US Orléans
13/09/25US Orléans1 - 0Bresse Péronnas 0105/09/25US Orléans1 - 1Le Puy Foot 43 Auvergne30/08/25Chateauroux0 - 1US Orléans23/08/25US Orléans2 - 1Valenciennes16/08/25Sochaux5 - 0US Orléans09/08/25US Orléans1 - 2Dijon01/08/25Stade Lavallois MFC4 - 0US Orléans25/07/25St Pryve St Hilaire2 - 4US Orléans22/07/25US Orléans2 - 0Blois18/07/25AJ Auxerre2 - 1US Orléans
Dữ liệu trận đấu
Thống kê
#0
Away11
Home8
Type22
#1
Away1
Home2
Type3
#2
Away0
Home0
Type4
#3
Away1
Home4
Type21
#4
Away0
Home0
Type8
#5
Away3
Home2
Type2
#6
Away56
Home44
Type25
#7
Away73
Home50
Type24
#8
Away97
Home88
Type23
Bảng dữ liệu
#0
Group#
List
#0
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#1
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#2
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#3
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#4
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#5
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#6
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#7
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#8
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#9
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#10
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#11
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#12
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#13
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#14
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#15
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
#16
Name
Logo
Total
Won
Draw
Loss
Rank
Points
